베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "câu chuyện" (1)
câu chuyện

영어
명사story
관련 단어 "câu chuyện" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "câu chuyện" (9)
câu chuyện lý thú
The story is interesting
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
My grandmother taught me a lot of folk tales.
Tôi không hiểu tất tần tật câu chuyện đó.
I don’t understand that story at all.
Câu chuyện đó không có giá trị.
That story is worthless.
Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
That story inspired me.
Những câu chuyện dân gian rất thú vị.
Folk tales are very interesting.
Tác động từ câu chuyện xăng dầu sẽ tạo áp lực lên chỉ số lạm phát.
The impact from the petrol and oil issue will put pressure on the inflation index.
Câu chuyện tình yêu của họ kết thúc trong bi thương.
Their love story ended tragically.
Câu chuyện đau lòng về những đứa trẻ mồ côi.
The heartbreaking story of the orphans.
